Trang chủ3488 • TYO
add
Central Reit Investment Corp
Giá đóng cửa hôm trước
114.100,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
112.600,00 ¥ - 114.000,00 ¥
Phạm vi một năm
103.800,00 ¥ - 121.400,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,06 T JPY
Số lượng trung bình
550,00
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 857,00 Tr | 1,90% |
Chi phí hoạt động | 36,00 Tr | 24,14% |
Thu nhập ròng | 402,50 Tr | -3,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 46,97 | -4,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 559,00 Tr | 0,27% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 976,00 Tr | -26,73% |
Tổng tài sản | 48,80 T | 0,77% |
Tổng nợ | 22,54 T | 1,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 249,65 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 402,50 Tr | -3,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 523,50 Tr | -2,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 46,00 Tr | 160,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -465,00 Tr | -13,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 104,50 Tr | 122,34% |
Dòng tiền tự do | 278,75 Tr | 0,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web