Trang chủ3489 • TYO
add
FaithNetwork Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
829,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
830,00 ¥ - 838,00 ¥
Phạm vi một năm
473,67 ¥ - 937,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,83 T JPY
Số lượng trung bình
67,88 N
Tỷ số P/E
7,79
Tỷ lệ cổ tức
3,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,89%
0,53%
0,51%
2,89%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,66 T | -7,78% |
Chi phí hoạt động | 868,35 Tr | 28,26% |
Thu nhập ròng | 470,60 Tr | 37,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,31 | 48,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 847,76 Tr | 23,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,16 T | 84,11% |
Tổng tài sản | 35,19 T | 17,00% |
Tổng nợ | 26,03 T | 12,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 470,60 Tr | 37,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 10, 2001
Trang web
Nhân viên
238