Trang chủ3490 • TYO
add
Azplanning Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.959,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.953,00 ¥ - 2.965,00 ¥
Phạm vi một năm
2.113,00 ¥ - 3.075,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,46 T JPY
Số lượng trung bình
1,68 N
Tỷ số P/E
6,55
Tỷ lệ cổ tức
1,01%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,06 T | -6,56% |
Chi phí hoạt động | 332,00 Tr | 86,52% |
Thu nhập ròng | 27,00 Tr | -84,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,88 | -83,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 151,50 Tr | -55,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,46 T | 19,08% |
Tổng tài sản | 18,36 T | 45,15% |
Tổng nợ | 14,96 T | 47,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,00 Tr | -84,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 4, 1989
Trang web
Nhân viên
63