Trang chủ3491 • TYO
add
GA Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.622,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.571,00 ¥ - 1.629,00 ¥
Phạm vi một năm
1.034,00 ¥ - 2.559,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
64,99 T JPY
Số lượng trung bình
274,84 N
Tỷ số P/E
16,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,42 T | 36,37% |
Chi phí hoạt động | 11,31 T | 43,60% |
Thu nhập ròng | 875,00 Tr | 6,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,10 | -21,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,79 T | -0,92% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,36 T | 57,13% |
Tổng tài sản | 82,37 T | 6,79% |
Tổng nợ | 50,92 T | -5,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 875,00 Tr | 6,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,29 T | 137,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -679,00 Tr | 40,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,05 T | -11,53% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,64 T | 5.372,82% |
Dòng tiền tự do | 9,03 T | 226,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 3, 2013
Trang web
Nhân viên
1.665