Trang chủ3498 • TYO
add
Kasumigaseki Capital Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.130,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.900,00 ¥ - 7.060,00 ¥
Phạm vi một năm
4.580,00 ¥ - 10.880,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
171,45 T JPY
Số lượng trung bình
330,36 N
Tỷ số P/E
13,72
Tỷ lệ cổ tức
1,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,46 T | 86,48% |
Chi phí hoạt động | 5,40 T | 54,79% |
Thu nhập ròng | 2,03 T | 1,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,15 | -45,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,08 T | -1,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,81 T | 74,16% |
Tổng tài sản | 164,36 T | 51,18% |
Tổng nợ | 97,12 T | 20,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,03 T | 1,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
727