Trang chủ3498 • TYO
add
Kasumigaseki Capital Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7.390,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.260,00 ¥ - 7.420,00 ¥
Phạm vi một năm
4.580,00 ¥ - 10.880,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
180,10 T JPY
Số lượng trung bình
485,93 N
Tỷ số P/E
14,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 45,95 T | 43,20% |
Chi phí hoạt động | 5,67 T | 71,78% |
Thu nhập ròng | 6,20 T | 158,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,49 | 80,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,83 T | 95,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,02 T | 105,34% |
Tổng tài sản | 121,69 T | 56,92% |
Tổng nợ | 83,50 T | 67,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 38,19 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 22,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,20 T | 158,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
727