Trang chủ3512 • TYO
add
Nippon Felt Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.034,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.012,00 ¥ - 1.097,00 ¥
Phạm vi một năm
423,00 ¥ - 1.100,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,35 T JPY
Số lượng trung bình
27,62 N
Tỷ số P/E
36,70
Tỷ lệ cổ tức
1,90%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,33 T | -4,75% |
Chi phí hoạt động | 627,00 Tr | -5,00% |
Thu nhập ròng | 171,00 Tr | 55,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,35 | 63,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 205,50 Tr | 20,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 T | -17,44% |
Tổng tài sản | 27,33 T | 9,29% |
Tổng nợ | 5,18 T | 12,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 171,00 Tr | 55,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 7, 1917
Trang web
Nhân viên
557