Trang chủ3512 • TYO
add
Nippon Felt Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
909,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
903,00 ¥ - 915,00 ¥
Phạm vi một năm
423,00 ¥ - 989,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
16,69 T JPY
Số lượng trung bình
68,91 N
Tỷ số P/E
36,12
Tỷ lệ cổ tức
2,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,43 T | -1,02% |
Chi phí hoạt động | 591,00 Tr | -10,59% |
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 5,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,06 | 6,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 312,00 Tr | 7,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,44 T | -13,28% |
Tổng tài sản | 26,44 T | 7,13% |
Tổng nợ | 4,80 T | 6,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,00 Tr | 5,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 7, 1917
Trang web
Nhân viên
557