Trang chủ3526 • TYO
add
Ashimori Industry Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.110,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.110,00 ¥ - 4.110,00 ¥
Phạm vi một năm
2.400,00 ¥ - 4.370,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,89 T JPY
Số lượng trung bình
10,84 N
Tỷ số P/E
7,55
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,96 T | -0,25% |
Chi phí hoạt động | 1,92 T | 5,74% |
Thu nhập ròng | 624,00 Tr | 180,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,68 | 180,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 981,00 Tr | -32,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,09 T | 5,59% |
Tổng tài sản | 54,12 T | 3,60% |
Tổng nợ | 29,27 T | -0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 624,00 Tr | 180,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1878
Trang web
Nhân viên
2.358