Trang chủ3528 • TPE
add
Answer Technology Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
66,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
66,10 NT$ - 67,00 NT$
Phạm vi một năm
50,30 NT$ - 99,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,45 T TWD
Số lượng trung bình
115,49 N
Tỷ số P/E
61,24
Tỷ lệ cổ tức
4,52%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,47 T | 79,94% |
Chi phí hoạt động | 94,79 Tr | 53,96% |
Thu nhập ròng | 105,33 Tr | 75,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | -2,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,68 Tr | 62,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 435,18 Tr | -72,91% |
Tổng tài sản | 6,87 T | 0,59% |
Tổng nợ | 5,07 T | 3,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 105,33 Tr | 75,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 378,29 Tr | 683,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,50 Tr | -39,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -242,36 Tr | -106,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 148,44 Tr | 191,79% |
Dòng tiền tự do | 136,96 Tr | 190,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
157