Trang chủ3529 • TYO
add
Atsugi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.080,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.043,00 ¥ - 1.075,00 ¥
Phạm vi một năm
809,00 ¥ - 1.277,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
18,06 T JPY
Số lượng trung bình
91,27 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,54 T | -0,40% |
Chi phí hoạt động | 1,94 T | -1,22% |
Thu nhập ròng | -355,00 Tr | -171,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,41 | -172,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -156,00 Tr | -348,92% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,46 T | -18,70% |
Tổng tài sản | 40,77 T | -8,53% |
Tổng nợ | 8,52 T | -18,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -355,00 Tr | -171,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 12, 1947
Trang web
Nhân viên
1.273