Trang chủ3532 • TPE
add
Formosa Sumco Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
95,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
94,80 NT$ - 97,80 NT$
Phạm vi một năm
62,20 NT$ - 125,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
37,54 T TWD
Số lượng trung bình
1,78 Tr
Tỷ số P/E
53,31
Tỷ lệ cổ tức
1,86%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,09 T | 1,26% |
Chi phí hoạt động | 235,74 Tr | -17,92% |
Thu nhập ròng | 218,81 Tr | 25,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,08 | 24,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,56 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 648,01 Tr | -31,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | -62,95% |
Tổng tài sản | 51,18 T | -0,13% |
Tổng nợ | 26,77 T | -0,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 387,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 218,81 Tr | 25,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 677,60 Tr | 15,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -765,62 Tr | 62,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 363,45 Tr | -80,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 275,53 Tr | -27,57% |
Dòng tiền tự do | -890,25 Tr | 76,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
957