Trang chủ3535 • TPE
add
Favite Inc
Giá đóng cửa hôm trước
99,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
97,00 NT$ - 101,50 NT$
Phạm vi một năm
27,15 NT$ - 117,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,94 T TWD
Số lượng trung bình
8,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,50%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 110,29 Tr | -8,60% |
Chi phí hoạt động | 67,34 Tr | -8,11% |
Thu nhập ròng | -4,29 Tr | 82,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,89 | 80,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -13,27 Tr | 25,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 669,37 Tr | -4,16% |
Tổng tài sản | 1,66 T | -0,08% |
Tổng nợ | 675,83 Tr | 41,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 980,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 79,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,29 Tr | 82,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 28,09 Tr | -43,74% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,37 Tr | -22.545,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 56,71 Tr | 264,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,86 Tr | -59,28% |
Dòng tiền tự do | -21,55 Tr | -132,26% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
236