Trang chủ3543 • TPE
add
Jochu Technology Co., Ltd.
Giá đóng cửa hôm trước
45,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
44,10 NT$ - 45,55 NT$
Phạm vi một năm
14,25 NT$ - 55,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,89 T TWD
Số lượng trung bình
5,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,08%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 741,69 Tr | -12,93% |
Chi phí hoạt động | 157,31 Tr | 11,80% |
Thu nhập ròng | -65,56 Tr | -48,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,84 | -70,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -62,03 Tr | -719,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 781,24 Tr | -32,94% |
Tổng tài sản | 4,03 T | -5,83% |
Tổng nợ | 1,47 T | 4,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 88,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -65,56 Tr | -48,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -105,64 Tr | -3.370,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,22 Tr | -23,81% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 211,80 Tr | 294,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,75 Tr | 131,33% |
Dòng tiền tự do | -135,84 Tr | 2,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.938