Trang chủ3543 • TYO
add
Komeda Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.836,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.826,00 ¥ - 2.851,00 ¥
Phạm vi một năm
2.645,00 ¥ - 3.230,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
131,87 T JPY
Số lượng trung bình
258,21 N
Tỷ số P/E
21,27
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,87 T | 19,53% |
Chi phí hoạt động | 1,69 T | 3,50% |
Thu nhập ròng | 1,54 T | 7,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,09 | -10,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,89 T | 10,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,03 T | -28,15% |
Tổng tài sản | 107,53 T | 4,68% |
Tổng nợ | 59,27 T | 1,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 T | 7,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,78 T | 76,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,50 T | -241,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,32 T | -23,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,94 T | -361,03% |
Dòng tiền tự do | -2,25 T | -180,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
28 thg 11, 2014
Trang web
Nhân viên
565