Trang chủ3544 • TYO
add
Satudora Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
850,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
849,00 ¥ - 853,00 ¥
Phạm vi một năm
776,00 ¥ - 930,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
12,09 T JPY
Số lượng trung bình
16,91 N
Tỷ số P/E
21,54
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,84 T | 1,13% |
Chi phí hoạt động | 6,08 T | 4,31% |
Thu nhập ròng | 179,00 Tr | -50,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,72 | -51,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 739,00 Tr | -23,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,66 T | 111,59% |
Tổng tài sản | 51,10 T | 10,11% |
Tổng nợ | 41,08 T | 11,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 179,00 Tr | -50,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.095