Trang chủ3545 • TPE
add
FocalTech Systems Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
51,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,90 NT$ - 52,00 NT$
Phạm vi một năm
48,70 NT$ - 83,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,33 T TWD
Số lượng trung bình
1,55 Tr
Tỷ số P/E
21,67
Tỷ lệ cổ tức
3,40%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,11 T | -18,52% |
Chi phí hoạt động | 801,35 Tr | 5,34% |
Thu nhập ròng | 82,23 Tr | -51,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,65 | -39,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,38 | -51,90% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 74,92 Tr | -40,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,58 T | -53,77% |
Tổng tài sản | 14,42 T | -24,83% |
Tổng nợ | 4,65 T | -50,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 217,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 82,23 Tr | -51,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 375,70 Tr | -43,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,37 T | -142,54% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -809,48 Tr | -6,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,64 T | -153,24% |
Dòng tiền tự do | -34,46 Tr | -107,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
327