Trang chủ3546 • TYO
add
Alleanza Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.461,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.461,00 ¥ - 1.462,00 ¥
Phạm vi một năm
900,00 ¥ - 1.469,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
44,14 T JPY
Số lượng trung bình
210,96 N
Tỷ số P/E
17,50
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,05 T | 4,86% |
Chi phí hoạt động | 12,18 T | 28,51% |
Thu nhập ròng | 237,00 Tr | -61,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,68 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,10 T | -26,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,72 T | 14,35% |
Tổng tài sản | 94,90 T | -0,03% |
Tổng nợ | 61,90 T | -2,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,01 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 30,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 237,00 Tr | -61,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 9, 2016
Trang web
Nhân viên
1.879