Trang chủ3547 • TYO
add
Kushikatsu Tanaka Holdings Co
Giá đóng cửa hôm trước
1.854,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.833,00 ¥ - 1.869,00 ¥
Phạm vi một năm
1.169,00 ¥ - 2.974,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
20,55 T JPY
Số lượng trung bình
78,52 N
Tỷ số P/E
22,93
Tỷ lệ cổ tức
0,81%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,46 T | 20,60% |
Chi phí hoạt động | 3,06 T | 23,37% |
Thu nhập ròng | -101,52 Tr | -127,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,86 | -87,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 262,47 Tr | 13,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -33,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,35 T | 85,75% |
Tổng tài sản | 9,69 T | 31,87% |
Tổng nợ | 5,57 T | 14,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -101,52 Tr | -127,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
521