Trang chủ3548 • TYO
add
Baroque Japan Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
766,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
761,00 ¥ - 767,00 ¥
Phạm vi một năm
707,00 ¥ - 818,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
27,91 T JPY
Số lượng trung bình
82,28 N
Tỷ số P/E
74,84
Tỷ lệ cổ tức
4,99%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,50 T | -13,01% |
Chi phí hoạt động | 7,73 T | -8,47% |
Thu nhập ròng | -137,00 Tr | 93,51% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,02 | 92,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -88,75 Tr | -179,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 58,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,32 T | 0,12% |
Tổng tài sản | 32,59 T | -4,28% |
Tổng nợ | 17,89 T | 17,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -137,00 Tr | 93,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
1.381