Trang chủ3549 • TYO
add
Kusuri No Aoki Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.341,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.315,00 ¥ - 4.420,00 ¥
Phạm vi một năm
2.914,00 ¥ - 4.815,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
412,59 T JPY
Số lượng trung bình
438,57 N
Tỷ số P/E
23,14
Tỷ lệ cổ tức
0,35%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,07 T | 14,35% |
Chi phí hoạt động | 30,46 T | 14,45% |
Thu nhập ròng | 4,61 T | 36,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,29 | 19,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,00 T | 17,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,00 T | -24,72% |
Tổng tài sản | 385,79 T | 10,87% |
Tổng nợ | 252,59 T | 26,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 133,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 95,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,61 T | 36,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
5.627