Trang chủ3550 • TPE
add
Copartner Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
17,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,20 NT$ - 18,75 NT$
Phạm vi một năm
10,52 NT$ - 18,75 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,86 T TWD
Số lượng trung bình
2,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 881,15 Tr | 4,11% |
Chi phí hoạt động | 163,84 Tr | 5,95% |
Thu nhập ròng | -15,75 Tr | 78,77% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,79 | 79,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 948,00 N | 101,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 833,64 Tr | -5,02% |
Tổng tài sản | 3,94 T | -7,88% |
Tổng nợ | 2,70 T | -1,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,75 Tr | 78,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | -112,58 Tr | -1.225,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,69 Tr | -69,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 74,03 Tr | 308,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 78,85 Tr | 227,32% |
Dòng tiền tự do | -84,86 Tr | -160,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
2.065