Trang chủ355150 • KOSDAQ
add
Kostecsys Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15.110,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
14.890,00 ₩ - 15.400,00 ₩
Phạm vi một năm
4.870,00 ₩ - 16.250,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
117,82 T KRW
Số lượng trung bình
118,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,00 T | 7,03% |
Chi phí hoạt động | 573,61 Tr | 0,61% |
Thu nhập ròng | -527,30 Tr | 52,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,58 | 55,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -121,06 Tr | 86,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 276,73 Tr | -87,09% |
Tổng tài sản | 52,93 T | 36,53% |
Tổng nợ | 31,37 T | 118,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -527,30 Tr | 52,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -309,15 Tr | -127,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -15,26 T | -7.962,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,31 T | 2.079,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -269,76 Tr | -117,05% |
Dòng tiền tự do | -912,06 Tr | -156,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web