Trang chủ3553 • TYO
add
Kyowa Leather Cloth Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.000,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
989,00 ¥ - 1.009,00 ¥
Phạm vi một năm
571,00 ¥ - 1.212,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,45 T JPY
Số lượng trung bình
117,21 N
Tỷ số P/E
80,35
Tỷ lệ cổ tức
4,21%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,94 T | 6,29% |
Chi phí hoạt động | 2,06 T | 4,67% |
Thu nhập ròng | 361,00 Tr | -40,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,42 | -43,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,12 T | -18,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,91 T | -25,68% |
Tổng tài sản | 59,36 T | -1,05% |
Tổng nợ | 22,30 T | -0,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 361,00 Tr | -40,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 8, 1935
Trang web
Nhân viên
1.391