Trang chủ3556 • TYO
add
RenetJapanGroup Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.058,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.021,00 ¥ - 1.057,00 ¥
Phạm vi một năm
210,00 ¥ - 1.318,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,98 T JPY
Số lượng trung bình
234,24 N
Tỷ số P/E
29,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,98 T | 12,25% |
Chi phí hoạt động | 1,99 T | 0,96% |
Thu nhập ròng | 68,00 Tr | 161,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | 132,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,25 Tr | 8,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,36 T | 237,29% |
Tổng tài sản | 9,34 T | 32,07% |
Tổng nợ | 8,15 T | 25,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,00 Tr | 161,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
254