Trang chủ3563 • TPE
add
Machvision Inc
Giá đóng cửa hôm trước
633,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
637,00 NT$ - 672,00 NT$
Phạm vi một năm
310,45 NT$ - 697,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
41,06 T TWD
Số lượng trung bình
1,76 Tr
Tỷ số P/E
40,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 663,54 Tr | 9,51% |
Chi phí hoạt động | 199,24 Tr | -8,09% |
Thu nhập ròng | 238,70 Tr | 41,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,97 | 28,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 202,96 Tr | 11,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,07 T | 11,07% |
Tổng tài sản | 6,89 T | 19,14% |
Tổng nợ | 1,09 T | 58,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 238,70 Tr | 41,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 144,02 Tr | -24,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,22 Tr | 96,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -60,63 Tr | -7.653,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 88,46 Tr | 248,68% |
Dòng tiền tự do | -23,56 Tr | -118,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
145