Trang chủ357780 • KOSDAQ
add
SoulBrain Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
247.000,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
248.500,00 ₩ - 264.000,00 ₩
Phạm vi một năm
155.000,00 ₩ - 305.000,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
2,04 NT KRW
Số lượng trung bình
40,10 N
Tỷ số P/E
29,96
Tỷ lệ cổ tức
0,88%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 228,83 T | 5,80% |
Chi phí hoạt động | 26,74 T | 40,02% |
Thu nhập ròng | 11,36 T | -74,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,97 | -75,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,48 N | -73,98% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 35,99 T | -41,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,45% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 274,54 T | 7,61% |
Tổng tài sản | 1,34 NT | 22,09% |
Tổng nợ | 275,55 T | 181,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,07 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,36 T | -74,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,07 T | -68,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -106,37 T | -130,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,15 T | 73,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -99,42 T | -687,40% |
Dòng tiền tự do | -51,05 T | -563,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Trang web