Trang chủ358A • TYO
add
Zenland Inc
Giá đóng cửa hôm trước
310,00 ¥
Phạm vi một năm
310,00 ¥ - 310,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
328,60 Tr JPY
Tỷ số P/E
11,98
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,50 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 120,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -6,81 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,50 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 20,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 219,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 288,00 Tr | — |
Tổng nợ | 130,00 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 158,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -500,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,50 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -4,88 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
14