Trang chủ3592 • TPE
add
Raydium Semiconductor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
238,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
228,50 NT$ - 235,50 NT$
Phạm vi một năm
205,50 NT$ - 408,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,52 T TWD
Số lượng trung bình
1,15 Tr
Tỷ số P/E
11,93
Tỷ lệ cổ tức
9,61%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,43 T | -12,46% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | -5,63% |
Thu nhập ròng | 343,62 Tr | -36,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,33 | -26,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,49 | -35,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 464,10 Tr | -33,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,49 T | -6,47% |
Tổng tài sản | 19,02 T | -4,24% |
Tổng nợ | 7,71 T | -5,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 343,62 Tr | -36,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 476,82 Tr | -75,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,92 Tr | 94,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,75 T | 24,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,29 T | -97,35% |
Dòng tiền tự do | -1,59 T | -9.691,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
540