Trang chủ3593 • TYO
add
Hogy Medical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.690,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.680,00 ¥ - 6.690,00 ¥
Phạm vi một năm
3.660,00 ¥ - 6.750,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
150,54 T JPY
Số lượng trung bình
205,25 N
Tỷ số P/E
256,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,48 T | -4,16% |
Chi phí hoạt động | 2,64 T | 11,39% |
Thu nhập ròng | 175,00 Tr | -79,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,85 | -78,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,62 T | -19,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,28 T | -10,51% |
Tổng tài sản | 94,92 T | -4,60% |
Tổng nợ | 21,62 T | -8,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 175,00 Tr | -79,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,24 T | -67,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,44 T | -362,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,01 T | 61,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,38 T | -165,90% |
Dòng tiền tự do | -360,50 Tr | -110,48% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
3 thg 4, 1961
Trang web
Nhân viên
1.409