Trang chủ3596 • TPE
add
Arcadyan Technology Corporation
Giá đóng cửa hôm trước
205,50 NT$
Phạm vi một năm
170,00 NT$ - 253,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
45,28 T TWD
Số lượng trung bình
2,02 Tr
Tỷ số P/E
16,53
Tỷ lệ cổ tức
4,38%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,00 T | 7,58% |
Chi phí hoạt động | 1,17 T | 5,91% |
Thu nhập ròng | 678,85 Tr | 9,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,22 | 1,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,08 | 9,61% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 T | 7,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,62 T | 2,68% |
Tổng tài sản | 44,81 T | 14,00% |
Tổng nợ | 27,78 T | 19,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 678,85 Tr | 9,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -335,56 Tr | -110,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 73,15 Tr | 101,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 181,69 Tr | 180,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,22 Tr | 97,92% |
Dòng tiền tự do | -859,46 Tr | -130,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
4.818