Trang chủ3597 • TYO
add
Jichodo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.840,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9.760,00 ¥ - 9.840,00 ¥
Phạm vi một năm
8.760,00 ¥ - 11.220,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
28,19 T JPY
Số lượng trung bình
1,98 N
Tỷ số P/E
22,43
Tỷ lệ cổ tức
5,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,38 T | -16,99% |
Chi phí hoạt động | 619,00 Tr | -22,43% |
Thu nhập ròng | 607,00 Tr | -16,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,95 | 0,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 564,00 Tr | 19,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,93 T | -10,31% |
Tổng tài sản | 41,84 T | 1,09% |
Tổng nợ | 4,05 T | 7,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 607,00 Tr | -16,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
179