Trang chủ3598 • TYO
add
Yamaki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
171,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
171,00 ¥ - 172,00 ¥
Phạm vi một năm
134,00 ¥ - 205,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,56 T JPY
Số lượng trung bình
9,02 N
Tỷ số P/E
187,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,06 T | -12,70% |
Chi phí hoạt động | 708,00 Tr | 0,00% |
Thu nhập ròng | -68,00 Tr | -6.700,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,31 | -8.175,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -132,75 Tr | -53.000,00% |
Thuế suất hiệu dụng | -19,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,96 T | -5,78% |
Tổng tài sản | 10,66 T | -6,95% |
Tổng nợ | 6,47 T | -9,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,00 Tr | -6.700,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1946
Trang web
Nhân viên
678