Trang chủ3600 • HKG
add
Modern Dental Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,96 $
Mức chênh lệch một ngày
5,87 $ - 5,98 $
Phạm vi một năm
3,70 $ - 6,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,51 T HKD
Số lượng trung bình
822,32 N
Tỷ số P/E
11,56
Tỷ lệ cổ tức
3,38%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 917,41 Tr | 7,81% |
Chi phí hoạt động | 321,48 Tr | 5,26% |
Thu nhập ròng | 142,62 Tr | 32,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,55 | 22,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 205,99 Tr | 18,87% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 595,26 Tr | -18,09% |
Tổng tài sản | 4,40 T | 9,26% |
Tổng nợ | 1,33 T | 0,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 936,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 142,62 Tr | 32,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 144,87 Tr | 37,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -123,07 Tr | -163,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -163,39 Tr | -173,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -129,40 Tr | -4.454,58% |
Dòng tiền tự do | 125,43 Tr | 72,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
8.594