Trang chủ3605 • TPE
add
Aces Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
65,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
63,30 NT$ - 66,00 NT$
Phạm vi một năm
38,80 NT$ - 84,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,33 T TWD
Số lượng trung bình
1,68 Tr
Tỷ số P/E
15,04
Tỷ lệ cổ tức
1,13%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,79 T | 3,70% |
Chi phí hoạt động | 582,56 Tr | 10,06% |
Thu nhập ròng | 223,88 Tr | 73,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,03 | 66,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,35 | 66,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 305,24 Tr | -6,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,19 T | 15,36% |
Tổng tài sản | 14,14 T | 5,98% |
Tổng nợ | 6,76 T | -8,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 144,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 223,88 Tr | 73,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 261,88 Tr | -40,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -203,33 Tr | 17,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 35,91 Tr | -67,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 234,75 Tr | -12,90% |
Dòng tiền tự do | -255,26 Tr | -329,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
6.168