Trang chủ3607 • TPE
add
Coxon Precise Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
13,95 NT$ - 14,80 NT$
Phạm vi một năm
11,90 NT$ - 18,25 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,77 T TWD
Số lượng trung bình
313,02 N
Tỷ số P/E
30,30
Tỷ lệ cổ tức
4,81%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 638,64 Tr | -30,23% |
Chi phí hoạt động | 91,37 Tr | 0,63% |
Thu nhập ròng | -3,08 Tr | -105,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,48 | -108,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 81,68 Tr | 94,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 730,51 Tr | 1,79% |
Tổng tài sản | 2,87 T | -16,06% |
Tổng nợ | 1,12 T | -29,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,72% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,08 Tr | -105,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 51,76 Tr | -49,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,56 Tr | 212,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,39 Tr | -3,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,77 Tr | 115,51% |
Dòng tiền tự do | 63,97 Tr | 30,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
10.083