Trang chủ3607 • TYO
add
Kuraudia Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
316,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
315,00 ¥ - 318,00 ¥
Phạm vi một năm
250,00 ¥ - 398,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,05 T JPY
Số lượng trung bình
13,35 N
Tỷ số P/E
9,07
Tỷ lệ cổ tức
3,17%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,82 T | 0,68% |
Chi phí hoạt động | 2,50 T | -4,47% |
Thu nhập ròng | -322,00 Tr | 46,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,43 | 46,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -221,00 Tr | 46,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,89 T | 4,58% |
Tổng tài sản | 12,62 T | -1,47% |
Tổng nợ | 8,66 T | -3,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,44% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -322,00 Tr | 46,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | -268,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 12,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -252,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -286,75 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 12, 1976
Trang web
Nhân viên
957