Trang chủ360 • ASX
add
Life360 Inc
Giá đóng cửa hôm trước
20,39 $
Mức chênh lệch một ngày
19,32 $ - 19,95 $
Phạm vi một năm
14,93 $ - 55,87 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,90 T AUD
Số lượng trung bình
1,29 Tr
Tỷ số P/E
116,39
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 145,98 Tr | 26,36% |
Chi phí hoạt động | 100,70 Tr | 26,45% |
Thu nhập ròng | 129,66 Tr | 1.425,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 88,82 | 1.106,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,42 Tr | 44,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -1.011,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 494,26 Tr | 210,39% |
Tổng tài sản | 959,69 Tr | 117,33% |
Tổng nợ | 411,51 Tr | 395,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 548,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 240,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 129,66 Tr | 1.425,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,80 Tr | 198,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,40 Tr | 79,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,21 Tr | 161,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 38,60 Tr | 13.987,96% |
Dòng tiền tự do | 27,50 Tr | 715,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
547