Trang chủ3611 • TYO
add
Matsuoka Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.360,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.332,00 ¥ - 2.374,00 ¥
Phạm vi một năm
1.370,00 ¥ - 2.719,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,88 T JPY
Số lượng trung bình
36,22 N
Tỷ số P/E
10,53
Tỷ lệ cổ tức
3,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,46 T | 10,51% |
Chi phí hoạt động | 1,70 T | 13,70% |
Thu nhập ròng | 810,00 Tr | -22,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,16 | -30,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 925,00 Tr | -21,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 19,06 T | -8,52% |
Tổng tài sản | 74,38 T | 5,89% |
Tổng nợ | 34,51 T | 5,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,68 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 810,00 Tr | -22,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 4, 1956
Trang web
Nhân viên
19.635