Trang chủ361610 • KRX
add
SK IE Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21.250,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
21.500,00 ₩ - 22.350,00 ₩
Phạm vi một năm
19.310,00 ₩ - 35.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,82 NT KRW
Số lượng trung bình
186,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 41,83 T | -29,41% |
Chi phí hoạt động | 19,85 T | -46,46% |
Thu nhập ròng | -130,68 T | -30,60% |
Biên lợi nhuận ròng | -312,42 | -85,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,70 N | -21,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -40,18 T | 24,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 453,67 T | 49,11% |
Tổng tài sản | 4,39 NT | 5,82% |
Tổng nợ | 1,79 NT | -1,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,60 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -130,68 T | -30,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,16 T | 64,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,68 T | 71,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,90 T | -284,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -74,28 T | -6,64% |
Dòng tiền tự do | -27,31 T | 74,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2019
Trang web