Trang chủ3617 • TPE
add
CyberPower Systems, Inc.
Giá đóng cửa hôm trước
187,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
181,50 NT$ - 186,00 NT$
Phạm vi một năm
181,50 NT$ - 344,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,19 T TWD
Số lượng trung bình
426,39 N
Tỷ số P/E
9,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,35 T | -2,48% |
Chi phí hoạt động | 1,12 T | 11,24% |
Thu nhập ròng | 660,75 Tr | 33,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,70 | 36,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 7,01 | 32,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 764,64 Tr | -3,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,68 T | -19,14% |
Tổng tài sản | 13,67 T | -8,29% |
Tổng nợ | 4,51 T | -25,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,16 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 660,75 Tr | 33,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 488,73 Tr | -43,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 209,09 Tr | 360,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,74 T | -3.276,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -975,35 Tr | -231,27% |
Dòng tiền tự do | -1,36 T | -941,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.731