Trang chủ3623 • TYO
add
Billing System Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.101,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.088,00 ¥ - 1.127,00 ¥
Phạm vi một năm
962,00 ¥ - 1.387,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,19 T JPY
Số lượng trung bình
39,39 N
Tỷ số P/E
16,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,22 T | 9,75% |
Chi phí hoạt động | 254,00 Tr | 10,92% |
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | 15,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,18 | 4,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 221,75 Tr | 14,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,82 T | 16,87% |
Tổng tài sản | 30,15 T | 16,15% |
Tổng nợ | 26,87 T | 16,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 136,00 Tr | 15,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 6, 2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
103