Trang chủ3627 • TYO
add
Tecmira Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
256,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
257,00 ¥ - 258,00 ¥
Phạm vi một năm
250,00 ¥ - 341,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,28 T JPY
Số lượng trung bình
41,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,66 T | -15,37% |
Chi phí hoạt động | 908,12 Tr | 0,97% |
Thu nhập ròng | 89,57 Tr | 62,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,36 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 39,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,32 T | -11,33% |
Tổng tài sản | 10,58 T | 1,29% |
Tổng nợ | 4,44 T | 5,23% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 89,57 Tr | 62,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 4, 2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
546