Trang chủ3633 • TYO
add
GMO Pepabo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.991,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.942,00 ¥ - 1.967,00 ¥
Phạm vi một năm
1.254,00 ¥ - 2.675,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,76 T JPY
Số lượng trung bình
15,03 N
Tỷ số P/E
11,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,70 T | -4,30% |
Chi phí hoạt động | 1,31 T | -10,69% |
Thu nhập ròng | 119,00 Tr | 197,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,41 | 210,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 269,25 Tr | 50,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,75 T | 16,98% |
Tổng tài sản | 11,32 T | -0,86% |
Tổng nợ | 8,52 T | -5,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 119,00 Tr | 197,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
10 thg 1, 2003
Trang web
Nhân viên
338