Trang chủ3640 • TYO
add
Densan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.750,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.675,00 ¥ - 3.940,00 ¥
Phạm vi một năm
1.342,00 ¥ - 3.940,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,92 T JPY
Số lượng trung bình
13,84 N
Tỷ số P/E
7,78
Tỷ lệ cổ tức
0,99%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,36 T | 73,98% |
Chi phí hoạt động | 984,00 Tr | 4,57% |
Thu nhập ròng | 1,39 T | 284,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,84 | 120,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,15 T | 210,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,97 T | 33,56% |
Tổng tài sản | 22,26 T | 17,73% |
Tổng nợ | 8,03 T | 5,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 22,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 30,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,39 T | 284,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 3, 1966
Trang web
Nhân viên
589