Trang chủ3649 • TYO
add
Findex Inc
Giá đóng cửa hôm trước
879,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
872,00 ¥ - 911,00 ¥
Phạm vi một năm
598,00 ¥ - 1.011,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,00 T JPY
Số lượng trung bình
66,93 N
Tỷ số P/E
19,44
Tỷ lệ cổ tức
1,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,25 T | 12,91% |
Chi phí hoạt động | 536,38 Tr | 8,75% |
Thu nhập ròng | 167,77 Tr | 28,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,45 | 13,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 250,41 Tr | 27,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 T | -58,27% |
Tổng tài sản | 6,33 T | 2,99% |
Tổng nợ | 1,03 T | 19,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 167,77 Tr | 28,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 1, 1985
Trang web
Nhân viên
311