Trang chủ3653 • TYO
add
Morpho Inc
Giá đóng cửa hôm trước
797,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
785,00 ¥ - 797,00 ¥
Phạm vi một năm
775,00 ¥ - 1.536,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,32 T JPY
Số lượng trung bình
27,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,03 T | 8,34% |
Chi phí hoạt động | 478,00 Tr | 9,63% |
Thu nhập ròng | 133,00 Tr | -5,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,96 | -12,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 157,00 Tr | 23,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,52 T | -13,97% |
Tổng tài sản | 4,15 T | -2,72% |
Tổng nợ | 527,00 Tr | -15,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 133,00 Tr | -5,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 5, 2004
Trang web
Nhân viên
166