Trang chủ3660 • TYO
add
Istyle Inc
Giá đóng cửa hôm trước
443,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
437,00 ¥ - 443,00 ¥
Phạm vi một năm
366,00 ¥ - 685,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
45,10 T JPY
Số lượng trung bình
1,17 Tr
Tỷ số P/E
20,01
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,44 T | 22,64% |
Chi phí hoạt động | 7,01 T | 16,54% |
Thu nhập ròng | 648,00 Tr | 7,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,51 | -12,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,56 T | 22,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 38,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,32 T | 21,25% |
Tổng tài sản | 37,92 T | 26,23% |
Tổng nợ | 16,88 T | -3,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 99,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 648,00 Tr | 7,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.210