Trang chủ3665 • TYO
add
Enigmo Inc
Giá đóng cửa hôm trước
419,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
410,00 ¥ - 417,00 ¥
Phạm vi một năm
246,00 ¥ - 525,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,48 T JPY
Số lượng trung bình
444,11 N
Tỷ số P/E
85,98
Tỷ lệ cổ tức
2,44%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,43 T | 6,12% |
Chi phí hoạt động | 1,06 T | 4,98% |
Thu nhập ròng | -47,95 Tr | -419,67% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,35 | -401,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -177,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,43 T | -8,19% |
Tổng tài sản | 16,28 T | 19,89% |
Tổng nợ | 3,53 T | 33,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 39,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,95 Tr | -419,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
10 thg 2, 2004
Trang web
Nhân viên
149