Trang chủ3667 • TYO
add
Enish Inc
Giá đóng cửa hôm trước
58,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
57,00 ¥ - 59,00 ¥
Phạm vi một năm
52,00 ¥ - 173,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,51 T JPY
Số lượng trung bình
890,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 490,00 Tr | -41,94% |
Chi phí hoạt động | 120,00 Tr | -26,83% |
Thu nhập ròng | -251,00 Tr | -83,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -51,22 | -215,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -203,00 Tr | -86,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,40% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 882,00 Tr | 9,02% |
Tổng tài sản | 1,59 T | -9,49% |
Tổng nợ | 827,00 Tr | -5,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 766,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -48,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -251,00 Tr | -83,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 2, 2009
Trang web
Nhân viên
112