Trang chủ3668 • TYO
add
Colopl
Giá đóng cửa hôm trước
436,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
431,00 ¥ - 439,00 ¥
Phạm vi một năm
407,00 ¥ - 545,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
56,96 T JPY
Số lượng trung bình
336,72 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
4,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,94 T | -9,43% |
Chi phí hoạt động | 1,46 T | -45,32% |
Thu nhập ròng | 295,00 Tr | 121,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,25 | 123,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 452,75 Tr | 224,98% |
Thuế suất hiệu dụng | 59,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,27 T | 0,05% |
Tổng tài sản | 75,74 T | -5,09% |
Tổng nợ | 6,80 T | -19,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 295,00 Tr | 121,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2008
Trang web
Nhân viên
1.148