Trang chủ3673 • TYO
add
Broadleaf Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
741,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
737,00 ¥ - 749,00 ¥
Phạm vi một năm
521,00 ¥ - 821,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
72,35 T JPY
Số lượng trung bình
233,63 N
Tỷ số P/E
62,91
Tỷ lệ cổ tức
0,61%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,41 T | 19,28% |
Chi phí hoạt động | 2,77 T | 5,66% |
Thu nhập ròng | 455,86 Tr | 161,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,42 | 119,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,54 T | 45,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,03 T | 6,56% |
Tổng tài sản | 41,43 T | 6,22% |
Tổng nợ | 17,55 T | 8,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 455,86 Tr | 161,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,92 T | 32,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 T | 8,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -446,56 Tr | 17,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 408,33 Tr | 260,62% |
Dòng tiền tự do | 802,69 Tr | 430,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
920